continental divide

Học thuật
Thân thiện
continental divide

A hiker stands atop a continental divide, looking out at the landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường phân thủy lục địa: Một đường phân chia địa hình, thường một dãy núi, xác định hướng chảy của các con sông trên một lục địa. Các con sôngmột bên của đường này chảy về một đại dương hoặc vùng biển, trong khi các con sôngphía bên kia chảy về một đại dương hoặc vùng biển khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Rocky Mountains form part of the continental divide in North America. (Dãy núi Rocky tạo thành một phần của đường phân thủy lục địaBắc Mỹ.)
    • Hiking along the continental divide offers spectacular views. (Đi bộ đường dài dọc theo đường phân thủy lục địa mang đến những cảnh quan ngoạn mục.)
    • The concept of a continental divide is important in geography. (Khái niệm về đường phân thủy lục địa rất quan trọng trong địa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Continental Divide" (viết hoa): Thường dùng để chỉ đường phân thủy lục địa cụ thể nổi tiếng nhấtBắc Mỹ, chạy dọc theo dãy núi Rocky.
    • They crossed the Continental Divide on their road trip. (Họ đã băng qua Đường Phân Thủy Lục Địa trong chuyến đi đường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Divide (n): Đường phân chia, phân thủy (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ phân chia địa hình nhỏ hơn).
  • Watershed (n): Đường phân nước, lưu vực (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Drainage divide (n): Đường phân chia lưu vực (thuật ngữ kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Great Divide: Tên gọi khác, đặc biệt cho đường phân thủy chính của một lục địa.
  • Water parting: Đường phân nước (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

continental divide

A hiker stands atop a continental divide, looking out at the landscape.

Noun
  1. đường phân thủy lục địa